0988.416.983

Giới thiệu chung về Sodium Hypophosphite (Natri Hypophosphit)


Sodium Hypophosphite, hay Natri Hypophosphit (NaH₂PO₂), là một muối vô cơ thường gặp dưới dạng monohydrat NaH₂PO₂·H₂O. Chất này có tính khử mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mạ không điện (electroless plating), tổng hợp hóa học, và ngành dược – nông nghiệp. Với vai trò là chất khử, Sodium Hypophosphite đóng vai trò then chốt trong việc tạo lớp mạ kim loại đồng đều, bền và có độ chống ăn mòn cao.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về Sodium Hypophosphite: từ cấu trúc hóa học, tính chất vật lý – hóa học, quy trình sản xuất, các ứng dụng chủ đạo, hướng dẫn pha chế – sử dụng, đến biện pháp an toàn lao động và bảo quản, cũng như những lưu ý về môi trường. Mục tiêu là mang lại thông tin chất lượng, chính xác và dễ tiếp cận, hỗ trợ cho hoạt động sản xuất – kinh doanh – nghiên cứu của bạn.

Bao bì Sodium Hypophosphite 25kg - hóa chất công nghiệp do Hubei Xingfa sản xuất, phân phối tại Việt Nam bởi Nhật Minh Chemicals. Liên hệ: 0988.416.983
Sodium Hypophosphite 25kg – hóa chất công nghiệp chuyên dùng trong mạ điện, xử lý nước, sản xuất tại Trung Quốc (Hubei Xingfa), được phân phối chính hãng bởi Nhật Minh Chemicals.

1. Cấu trúc và tính chất hóa học

1.1 Công thức phân tử và khối lượng mol

  • Công thức hóa học: NaH₂PO₂ (dạng khan) hoặc NaH₂PO₂·H₂O (monohydrat)

  • Khối lượng mol:

    • Dạng khan NaH₂PO₂: 84.00 g/mol

    • Dạng monohydrat NaH₂PO₂·H₂O: 102.00 g/mol

1.2 Cấu trúc tinh thể

  • NaH₂PO₂·H₂O kết tinh hệ đơn nghiêng, phân tử nước kết tinh liên kết hydrogen với ion hypophosphit (H₂PO₂⁻), tạo ra cấu trúc mạng tinh thể bền vững.

  • Tinh thể không màu hoặc trắng ngà, dạng bột hoặc hạt mịn, dễ tan trong nước.

1.3 Tính chất vật lý

Tính chất Giá trị
Ngoại quan Tinh thể vô màu hoặc trắng ngà
Tỉ trọng 1.96 g/cm³ (dạng khan)
Điểm nóng chảy 150 °C (dạng khan phân hủy)
Độ tan trong nước ≈ 250 g/L (20 °C)
Độ tan trong ethanol Rất thấp
mùi vị Vị mặn, hơi ngọt nhẹ

1.4 Tính chất hóa học

  • Tính khử mạnh:

    NaH2PO2+H2ONaH2PO2H2O

    Khi đun nóng, hypophosphit dễ phân hủy, giải phóng H₂, tạo ra PO₃³⁻ hoặc PO₄³⁻ tùy điều kiện.

  • Phản ứng nhiệt phân (tạo phosphine và phosphat):

    4NaH2PO2>200°C3NaH2PO3+PH3

  • Tác dụng với kim loại nặng (trong mạ không điện):
    Hypophosphit khử ion kim loại (Ni²⁺, Co²⁺) thành lớp kim loại bám chặt bề mặt chi tiết.


2. Quy trình sản xuất Sodium Hypophosphite

2.1 Nguyên liệu chính

  • Phosphorous acid (H₃PO₃)

  • Xút vảy (NaOH) hoặc natri cacbonat (Na₂CO₃)

  • Nước cất hoặc nước khử ion

2.2 Phương pháp tổng hợp cơ bản

  • Phản ứng trung hòa H₃PO₃ bằng NaOH

H3PO3+NaOHNaH2PO2+H2O

 

  • Đổ từ từ dung dịch NaOH vào dung dịch H₃PO₃, khuấy lạnh (≤ 30 °C) để kiểm soát phản ứng tỏa hơi nóng.
  • Khi pH đạt 7–8, ngừng pha, lọc tạp chất (nếu có).
  1. Kết tinh

    • Cô đặc dung dịch đến nồng độ khoảng 50–60 % (w/w).

    • Làm lạnh chậm (0–5 °C) để kết tinh NaH₂PO₂·H₂O.

    • Thu lấy tinh thể, rửa nhẹ bằng nước lạnh, sấy khô ở 80–100 °C.

2.3 Kiểm soát chất lượng

  • Độ tinh khiết (NaH₂PO₂): ≥ 98 %

  • Hàm lượng tạp chất kim loại nặng (Pb, As, Cd): ≤ 0,002 %

  • Độ ẩm (dạng khan): ≤ 0,5 %

  • Mật độ hạt (hạt trung bình): 0,2–0,5 mm (đảm bảo tan nhanh, dễ pha chế)


3. Ứng dụng nổi bật

3.1 Mạ không điện (Electroless Plating)

  • Ni-P Plating: Sodium Hypophosphite là chất khử tiêu chuẩn cho bath mạ không điện nickel-phosphorus. Khi đun ở 85–95 °C, hypophosphit khử Ni²⁺ thành Ni⁰, đồng thời giải phóng phosphor, tạo lớp hợp kim Ni–P bám chặt, đồng đều.

  • Ưu điểm:

    • Độ phủ tốt trên chi tiết có hình dạng phức tạp.

    • Tăng độ cứng, chống mài mòn, ăn mòn, và khả năng dẫn điện.

  • Công thức điển hình bath mạ Ni–P:

    • NiSO₄·6H₂O: 25–30 g/L

    • NaH₂PO₂·H₂O: 15–20 g/L

    • Chất đệm pH (sodium acetate): 10–15 g/L

    • pH: 4.5–5.0

    • Nhiệt độ: 88–92 °C

3.2 Sản xuất vật liệu nano và oxit phosphor

  • Tổng hợp nano-Pd, nano-Au: Hypophosphit khử ion kim loại quý tạo hạt nano phân tán tốt, ứng dụng trong xúc tác, điện hóa.

  • Oxit phosphor–kim loại: Tạo vật liệu xúc tác khử NOₓ, xử lý nước thải hữu cơ.

3.3 Ứng dụng trong hóa phân tích

  • Phản ứng khử tính chuẩn: Dùng để khử ion kim loại trong các phép đo quang phổ hấp thụ nguyên tử.

  • Chất thử tổng hợp: Tham gia vào phản ứng tổng hợp ligand phosphine, dẫn xuất phosphat.

3.4 Ứng dụng trong dược – nông nghiệp

  • Chất bổ trợ: Thành phần trong một số công thức thuốc thú y và thủy sản, giúp ổn định pH và cung cấp phosphor dễ hấp thu.

  • Phân bón đặc biệt: Pha loãng dùng để phun lá, cải thiện chuyển hóa năng lượng ở thực vật (ít dùng hơn so với phosphat thông thường).

3.5 Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất đặc chủng

  • Chế biến nhựa và polymer: Hypophosphit làm chất khử trong quá trình sản xuất một số monomer và polymer chuyên dụng.

  • Chống gỉ và xử lý bề mặt: Phối hợp với các muối kim loại khác để tạo lớp phủ chuyển hóa (conversion coating), chống ăn mòn trước khi sơn hoặc mạ điện.


4. Hướng dẫn pha chế và sử dụng

4.1 Pha dung dịch chuẩn cho mạ không điện

Thành phần Nồng độ (g/L) Ghi chú
NiSO₄·6H₂O 25–30 Nguồn Ni²⁺
NaH₂PO₂·H₂O 15–20 Chất khử chính
Sodium acetate 10–15 Chất đệm pH
DTPA hoặc EDTA 1–2 Chất chelating giúp ổn định ion kim loại
Nước cất 1 L
  1. Pha NiSO₄ và sodium acetate trong nước ấm (~40 °C), khuấy đến tan hoàn toàn.

  2. Thêm DTPA/EDTA, khuấy nhẹ.

  3. Để nguội xuống 25 °C, điều chỉnh pH về 4.8 bằng H₂SO₄ loãng hoặc NaOH.

  4. Trước khi mạ, làm nóng bath đến 88–92 °C, sau đó khởi động chi tiết mạ.

4.2 Pha dung dịch cho phân tích hóa học

  • Dung dịch 0,1 M NaH₂PO₂: Hòa tan 8.4 g NaH₂PO₂ (khan) trong 1 L nước, khuấy đều.

  • Bảo quản: Để nguội, đậy kín, để trong tủ lạnh (4 °C), dùng trong vòng 7–10 ngày.

4.3 Liều lượng trong phun lá nông nghiệp

  • Nồng độ khuyến cáo: 0.05–0.1 % (w/v)

  • Cách pha: 0.5–1 g NaH₂PO₂ hòa trong 1 L nước, phun vào sáng sớm hoặc chiều mát.


5. An toàn lao động & bảo quản

5.1 Nguy hại đối với sức khỏe

  • Hít phải bụi: Gây kích ứng hệ hô hấp, ho, khó thở.

  • Tiếp xúc da, mắt: Kích ứng, đỏ, rát, khô da.

  • Nuốt phải: Buồn nôn, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa.

5.2 Biện pháp phòng ngừa

  • Trang bị bảo hộ:

    • Găng tay nitrile hoặc PVC.

    • Kính bảo hộ kín viền.

    • Khẩu trang chống bụi/khí (loại P2 hoặc P3).

  • Thông gió:

    • Làm việc trong tủ hút hóa chất hoặc khu vực có hút khói.

5.3 Xử lý sự cố

  • Tràn đổ: Hấp thụ bằng bột bã mía, silica gel, sau đó thu gom vào thùng kín, xử lý theo quy định chất thải nguy hại.

  • Rửa sạch: Nếu dính da hoặc mắt, rửa ngay với nhiều nước sạch tối thiểu 15 phút, đưa đến cơ sở y tế khi cần.

  • Cháy nổ: Hypophosphit không dễ cháy nhưng có thể hỗ trợ cháy khi tiếp xúc với chất oxi hóa mạnh. Dập tắt bằng bột khô BC hoặc CO₂.

5.4 Bảo quản

  • Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp (giữ dưới 25 °C).

  • Đóng gói kín: Trong bao PE hoặc thùng HDPE có túi hút ẩm.

  • Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (tránh ẩm để giữ độ tan nhanh, tính khử tốt).


6. Lưu ý về môi trường

  • Ô nhiễm phosphorus: Không xả trực tiếp nước thải chứa hypophosphit ra nguồn nước tự nhiên, tránh gây phì nhiêu, phát triển tảo.

  • Xử lý nước thải:

    • Trung hòa pH (7–8) bằng Ca(OH)₂.

    • Oxy hóa hypophosphit thành phosphate bằng khí clo hoặc KMnO₄, sau đó keo tụ và lắng tách rắn.

  • Thu hồi và tái sử dụng: Trong công nghiệp mạ, có thể lọc – trao đổi ion để thu hồi NaH₂PO₂ khỏi bath đã qua sử dụng, giảm chi phí và ô nhiễm.


7. Lý do chọn Sodium Hypophosphite chất lượng cao

  1. Độ tinh khiết cao (≥ 98 %):

    • Đảm bảo hiệu quả mạ đều, hạt Ni–P mịn, tính khử mạnh ổn định.

  2. Hạt đồng nhất, tan nhanh:

    • Tiết kiệm thời gian pha chế, giảm lắng cặn trong bath mạ.

  3. Hàm lượng tạp chất kim loại nặng thấp:

    • Tránh “cù cưa” (gây vẩn đục bath), bảo vệ chi tiết mạ bền bỉ.

  4. Chứng chỉ COA & MSDS đầy đủ:

    • Minh bạch nguồn gốc, an toàn lao động và môi trường.

  5. Bao bì chuyên nghiệp:

    • Túi PE/HDPE 25 kg, kèm túi hút ẩm, dễ lưu kho lâu dài.


Kết luận

Sodium Hypophosphite (Natri Hypophosphit) là một hóa chất nền tảng trong ngành mạ không điện, tổng hợp vật liệu nano, hóa phân tích và một số ứng dụng chuyên biệt khác. Nhờ tính khử mạnh, độ tan cao và khả năng kiểm soát phản ứng tốt, nó giúp tạo ra các lớp màng kim loại – Phosphorus chất lượng, đáp ứng yêu cầu cơ – điện – hóa hàng đầu trong công nghiệp.

Khi lựa chọn Sodium Hypophosphite, bạn nên cân nhắc các chỉ số về độ tinh khiết, kích thước hạt, hàm lượng tạp chất và đầy đủ chứng từ COA/MSDS. Việc nắm rõ quy trình pha chế, sử dụng, cùng biện pháp an toàn và xử lý môi trường sẽ giúp bạn tối ưu hiệu suất, giảm chi phí và bảo vệ sức khỏe – môi trường.

Tìm Kiếm Sản Phẩm Sodium Hypophosphite Monohydrate (NaPO₂H₂·H₂O) Ở Đâu?

 

Bạn đang tìm kiếm Sodium Hypophosphite Monohydrate (NaPO₂H₂·H₂O) chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với Hóa Chất Nhật Minh – đối tác đáng tin cậy của bạn trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp.

Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, phù hợp với đa dạng các ứng dụng trong công nghiệp, nghiên cứu và sản xuất. Với đội ngũ chuyên gia tư vấn tận tình, Hóa Chất Nhật Minh luôn sẵn sàng hỗ trợ để bạn chọn được sản phẩm tốt nhất.

Nguồn hàng liên tục được nhập về kho với chính sách miễn phí vận chuyển 100km cho sản phẩm! Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline để có thể tìm hiểu thêm về sản phẩm cũng như tham khảo về Sodium Hypophosphite Monohydrate (NaPO₂H₂·H₂O) của chúng tôi nên bạn có nhu cầu tìm mua Sodium Hypophosphite Monohydrate (NaPO₂H₂·H₂O) cho doanh nghiệp của mình

Thông tin liên hệ đặt hàng:

📞 Hotline/Zalo: 0988 416 983
📍 Địa chỉ: 303 P. Quan Nhân, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
🌐 Website: www.hoachatnhatminh.com

Khám phá thêm sản phẩm hóa chất chất lượng cao

Để tìm hiểu thêm về danh mục sản phẩm hóa chất phong phú, đáp ứng mọi nhu cầu từ công nghiệp đến nghiên cứu, hãy truy cập ngay hoachatre.vn. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án và nhu cầu sử dụng hóa chất!

Đặt mua Mua bán Sodium Hypophosphite hay Natri Hypophosphit (NaH₂PO₂) nhập khẩu