Giới thiệu chung về Ferrous Sulfate Heptahydrate
Ferrous Sulfate Heptahydrate (Sắt II Sulfate Heptahydrate), còn được gọi là FeSO₄·7H₂O, là một muối vô cơ nổi bật với khả năng cung cấp ion sắt (Fe²⁺) dồi dào và ổn định. Trên thị trường, sản phẩm thường đóng gói dạng túi 25 kg, đạt tiêu chuẩn GB29211-2012 của Trung Quốc, với ngày sản xuất (MFG) và hạn sử dụng (EXP) rõ ràng, đảm bảo chất lượng cũng như nguồn gốc xuất xứ. Ferrous Sulfate Heptahydrate có nhiều ứng dụng quan trọng trong nông nghiệp, dược phẩm, xử lý nước, công nghiệp phẩm nhuộm, và là nguyên liệu nền tảng trong nhiều quy trình hóa học.
1. Cấu trúc phân tử và tính chất vật lý – hóa học

1.1 Công thức và khối lượng mol
- Công thức hóa học: FeSO₄·7H₂O
- Khối lượng mol: 278.02 g/mol
1.2 Cấu trúc tinh thể
Ferrous Sulfate Heptahydrate kết tinh hệ đơn nghiêng, gồm một ion Fe²⁺ trung tâm liên kết với phân tử sulfate (SO₄²⁻) và bảy phân tử nước kết tinh (H₂O). Liên kết hydrogen giữa các phân tử nước kết tinh và ion tạo nên cấu trúc mạng tinh thể ổn định.
1.3 Tính chất vật lý
Tính chất | Giá trị |
---|---|
Ngoại quan | Tinh thể xanh lục nhạt đến vàng nhạt |
Tỷ trọng | ~1.9 g/cm³ |
Điểm nóng chảy/Phân hủy | Phân hủy khi >64 °C (mất nước) |
Độ tan trong nước (20°C) | 18 g/L |
Độ tan trong nhiệt độ cao | Độ tan tăng khi nhiệt độ tăng |
1.4 Tính chất hóa học
- Phản ứng phân hủy nhiệt:
FeSO4⋅7H2O→>64°CFeSO4⋅H2O+6H2OFeSO₄·7H₂O \xrightarrow{>64°C} FeSO₄·H₂O + 6H₂O - Khử oxy hóa:
Dưới tác động oxy hóa (khí O₂), Fe²⁺ dễ bị oxy hóa thành Fe³⁺, dẫn đến hiện tượng “phèn” (sắt III hydroxide):
4FeSO4+O2+2H2O→2Fe2O3⋅H2O+4H2SO44FeSO₄ + O₂ + 2H₂O → 2Fe₂O₃·H₂O + 4H₂SO₄ - Tác dụng với bazơ mạnh:
FeSO4+2NaOH→Fe(OH)2↓+Na2SO4FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄
2. Quy trình sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng
2.1 Nguyên liệu chính
- Quặng Sulfide sắt (FeS₂) hoặc Oxide sắt (Fe₂O₃)
- Axit sulfuric (H₂SO₄)
- Nước tinh khiết
2.2 Phương pháp điều chế
- Phản ứng giữa Fe trực tiếp và H₂SO₄:
Fe+H2SO4→FeSO4+H2↑Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑
Tuy nhiên phương pháp này tốn nhiều năng lượng và khó kiểm soát độ tinh khiết. - Phản ứng quặng sắt và axit sulfuric:
Fe2O3+3H2SO4→Fe2(SO4)3+3H2OFe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O
Sau đó khử một phần Fe³⁺ thành Fe²⁺, thu được FeSO₄. - Tinh chế và kết tinh:
- Dung dịch FeSO₄ được làm sạch tạp chất, cô đặc.
- Cô đặc đến nồng độ thích hợp rồi làm lạnh để kết tinh FeSO₄·7H₂O.
- Tinh thể thu về được sấy nhẹ, đóng gói.
2.3 Tiêu chuẩn chất lượng
- Tiêu chuẩn GB29211-2012: Yêu cầu về độ tinh khiết, hàm lượng Fe²⁺, tạp chất (Pb, As, Cd ≤ 5 mg/kg).
- Hàm lượng FeSO₄·7H₂O: ≥ 99%
- Ẩm: ≤ 0.5%
- Độ rắn chắc của hạt: Đảm bảo không vỡ vụn, dễ rãi bột
3. Ứng dụng chính

3.1 Nông nghiệp
Ferrous Sulfate Heptahydrate thường được dùng làm phân bón vi lượng bổ sung sắt cho cây trồng, đặc biệt trong điều kiện đất kiềm thiếu sắt:
- Khắc phục vàng lá: Thiếu sắt làm lá cây ngả vàng; bón FeSO₄ giúp phục hồi sắc tố diệp lục.
- Cách dùng:
- Phun lá: 0.1–0.5% dung dịch (1–5 g/L).
- Bón gốc: 50–100 kg/ha, rải đều hoặc hòa tan tưới gốc.
3.2 Xử lý nước
- Khử phèn: FeSO₄ kết hợp thoáng khí để tạo phèn, keo tụ các tạp chất và loại bỏ độ đục.
- Xử lý nước thải: Hấp thụ các kim loại nặng, hữu cơ bằng quá trình kết tủa.
3.3 Dược phẩm và dinh dưỡng
- Thuốc bổ máu: FeSO₄ là hoạt chất chính trong viên sắt uống, điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
- Liều dùng: 200–300 mg FeSO₄/ngày (tương đương 60–90 mg Fe²⁺).
3.4 Công nghiệp phẩm nhuộm và thuộc da
- FeSO₄ ứng dụng trong công đoạn nhuộm vải để chỉnh tính sợi và tăng độ bám màu.
- Trong thuộc da, sắt(II) sulfate giúp làm mềm da và cải thiện liên kết collagen.
3.5 Hóa chất phân tích
- Dùng làm chất chuẩn trong phân tích UV-Vis, đo hàm lượng Fe²⁺ và Fe³⁺.
4. Hướng dẫn sử dụng an toàn và liều lượng
4.1 An toàn lao động
- Găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang: Tránh hít bụi và tiếp xúc với da.
- Thông gió môi trường làm việc: Ngăn ngừa tích tụ khí SO₂ khi FeSO₄ phản ứng.
4.2 Bảo quản
- Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ ≤ 30 °C.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao để ngăn FeSO₄ kết tụ thành khối.
- Đóng gói kín trong bao PE/HDPE 25 kg kèm túi hút ẩm.
4.3 Liều lượng sử dụng
Ứng dụng | Dạng pha chế | Nồng độ / Liều lượng |
---|---|---|
Phun lá (Nông nghiệp) | Dung dịch nước | 0.1–0.5% (w/v) |
Bón gốc (Nông nghiệp) | Rải khô hoặc tưới | 50–100 kg/ha |
Thuốc bổ máu (Dược) | Viên nén, dung dịch | 200–300 mg FeSO₄/ngày |
Xử lý nước | Dung dịch bão hòa | 100–200 mg/L (tùy TDS) |
5. An toàn môi trường

- Không xả thải trực tiếp: Fe²⁺ có thể gây độc cho thủy sinh vật.
- Xử lý nước thải: Trung hòa pH, keo tụ tách sắt III hydroxide, chôn lấp hoặc tái chế an toàn.
6. Lý do lựa chọn Ferrous Sulfate Heptahydrate chất lượng cao
- Độ tinh khiết (≥ 99%) giúp đạt hiệu quả dinh dưỡng/ xử lý nước/ dược phẩm tối ưu.
- Giấy chứng nhận COA & MSDS minh bạch nguồn gốc.
- Đóng gói chuyên nghiệp túi 25 kg, chống ẩm, dễ vận chuyển.
- Tiêu chuẩn GB29211-2012 đảm bảo tuân thủ quy định chất lượng quốc gia.
- Nguồn gốc rõ ràng Made in China – Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd.
Tìm Kiếm Sản Phẩm Ferrous Sulfate Heptahydrate 25kg Ở Đâu?
7. Kết luận
Ferrous Sulfate Heptahydrate (FeSO₄·7H₂O) là sản phẩm hóa chất cơ bản không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và nông nghiệp. Bằng cách lựa chọn sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, bạn sẽ đảm bảo hiệu suất sử dụng và an toàn cho người lao động – môi trường.