0988.416.983

Giới thiệu chung về Xanthan Gum

Xanthan Gum (Bột Xanthan) là một polysaccharide sinh học (biopolymer) được tạo ra bởi vi khuẩn Xanthomonas campestris qua quá trình lên men carbohydrate. Dạng tinh thể hoặc bột mịn, Xanthan Gum tan tốt trong nước, tạo dung dịch có độ nhớt cao, bền nhiệt và kháng pH. Nhờ những tính năng vượt trội này, Xanthan Gum được ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, khoáng sản, dầu khí, và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về Xanthan Gum: từ cấu trúc – tính chất, quy trình sản xuất, ứng dụng chủ đạo, hướng dẫn sử dụng, an toàn – bảo quản, đến lý do nên chọn Bột Xanthan chất lượng cao cho sản xuất và nghiên cứu.


1. Cấu trúc và đặc tính hóa học của Xanthan Gum

1.1 Công thức phân tử và đặc trưng cấu trúc

  • Công thức cơ bản: (C35H49O29)n

  • Mỗi đơn vị monomer gồm chuỗi backbone của β-(1→4)-D-glucose (giống cellulose), với nhánh gồm mannose–glucuronic acid–mannose gắn vào một số vị trí.

  • Phân tử lớn, trọng lượng phân tử từ 2–40 triệu Dalton, tùy độ dài chuỗi (n).

1.2 Tính chất vật lý – hóa học

Xanthan Gum Ziboxan - Phụ gia thực phẩm chất lượng cao do Deosen sản xuất, phân phối bởi Nhất Minh Chemicals
Hình ảnh sản phẩm Xanthan Gum Ziboxan 25kg, sản xuất bởi Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. – Trung Quốc, được nhập khẩu và phân phối chính hãng bởi Nhất Minh Chemicals. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn GB 1886.41-2015, dùng trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.
Tính chất Giá trị / Mô tả
Ngoại quan Bột trắng đến hơi vàng nhạt, mịn, không mùi
Tỉ trọng 1.59–1.70 g/cm³
Độ tan trong nước Tan dễ dàng, tạo dung dịch nhớt, không tan trong hầu hết dung môi hữu cơ
Độ nhớt dung dịch 1% (25 °C) 1,000–3,000 mPa·s (phụ thuộc nguồn gốc và độ phân cắt chuỗi)
Ổn định nhiệt 0–120 °C (giữ nguyên tính nhớt, ổn định ở nhiệt độ cao)
Ổn định pH pH 2–12 (áp dụng cho nhiều môi trường axit, kiềm)
Tính keo tụ Dễ tạo gel khi kết hợp với polyuronate, locust bean gum, guar gum
Khả năng chịu muối 0–10% NaCl (giữ độ nhớt tốt ngay cả trong môi trường có độ mặn)

1.3 Cơ chế tạo độ nhớt và gel

  • Khi phân tán trong nước, các phân tử Xanthan Gum mở ra, tương tác với nhau qua liên kết hydro và lực lệch tĩnh điện, tạo mạng lưới ba chiều.

  • Mạng lưới này “bẫy” phân tử nước, tạo dung dịch có độ nhớt cao, độ nhớt phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, pH và lực cắt cơ học.


2. Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng

2.1 Nguyên liệu và lên men

  1. Nguyên liệu carbon: Đường glucose, saccarose, hoặc ngô hydrolyzate.

  2. Vi khuẩn chủng: Xanthomonas campestris chủng hiệu suất cao.

  3. Môi trường lên men:

    • Nước, nguồn carbon, nguồn nitơ (ure, (NH<sub>4</sub>)<sub>2</sub>SO<sub>4</sub>), muối khoáng, chất đệm pH.

    • Thực hiện lên men hiếu khí trong bồn phản ứng, nhiệt độ 28–30 °C, pH duy trì 6.5–7.5.

  4. Thời gian lên men: 48–72 giờ, theo dõi độ nhớt và nồng độ xanthan gum trong dung dịch.

2.2 Tách thu và tinh chế

  1. Thu xanthan gum: Thêm isopropanol hoặc ethanol để kết tủa polysaccharide.

  2. Rửa tủa: Rửa nhiều lần bằng dung môi và nước cất để loại tạp chất, muối, protein.

  3. Sấy khô: Sấy trong buồng chân không hoặc sấy phun (spray drying) → bột mịn, dễ hòa tan.

  4. Xay nghiền: Đạt kích thước hạt tiêu chuẩn (D<sub>50</sub> ~ 50–150 μm).

  5. Đóng gói: Trong bao PE/HDPE kín, túi hút ẩm, khối lượng 20–25 kg/bao.

2.3 Kiểm soát chất lượng (QC)

Chỉ tiêu Yêu cầu tiêu chuẩn
Độ tinh khiết (Xanthan Gum) ≥ 95%
Độ ẩm ≤ 12%
Dư lượng polyphenol (DNS test) ≤ 0.5%
Tạp nhiễm protein (Bradford assay) ≤ 1.0%
Tạp nhiễm kim loại nặng (Pb, Cd, As) ≤ 10 ppm
Độ nhớt dung dịch 1% 1,000–3,000 mPa·s
Vi sinh vật (TPC) ≤ 10<sup>4</sup> CFU/g
E. coli, Salmonella, Staphylococcus Không phát hiện

3. Ứng dụng chủ đạo của Xanthan Gum

3.1 Ngành thực phẩm & đồ uống

  • Chất ổn định và nhũ hóa: Duy trì phân tán dầu – nước trong sốt, dressing, kem và món tráng miệng.

  • Chất làm đặc: Tạo độ nhớt mong muốn cho súp, nước sốt, sữa chua, kem.

  • Ổn định cấu trúc bánh nướng: Cải thiện giữ ẩm, độ mềm, kéo dài thời gian bảo quản.

  • Hỗ trợ đông lạnh và rã đông: Ngăn ngừa tạo tinh thể đá lớn, giảm sự phân tầng.

Ví dụ thực tế: Trong sốt Pesto hoặc Mayonnaise, chỉ cần 0.2–0.5% Xanthan Gum có thể duy trì độ nhũ ổn định suốt 30 ngày ở 4 °C.

3.2 Ngành mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

  • Kết cấu gel và kem: Giúp sữa dưỡng, gel rửa mặt, dầu gội có độ nhớt mềm mịn, dễ tán.

  • Ổn định nhũ tương: Ngăn tách pha dầu và nước, giữ màu sắc, mùi hương, hoạt chất phân tán đều.

  • Chịu nhiệt và pH rộng: Ứng dụng cho sản phẩm làm nóng (wax), sản phẩm pH thấp/ cao.

3.3 Ngành dược phẩm

  • Chất mang thuốc (drug carrier): Tạo dạng gel nhét hậu môn, gel tra mắt, gel bôi da, hydrogel.

  • Kiểm soát giải phóng thuốc (sustained release): Giảm tốc độ khuếch tán hoạt chất.

  • Viên nén phân tán: Ổn định hỗn hợp, ngăn chặn hiện tượng lắng cặn.

3.4 Ngành dầu khí & khoáng sản

  • Chất làm đặc dung dịch khoan: Tăng độ nhớt, hỗ trợ nâng cặn khoáng, điều chỉnh chỉ số độ nhớt tuỳ theo hàm lượng.

  • Chất ổn định phân tán: Giúp cát khoan, bùn khoan đồng nhất, ngăn keo tụ.

  • Thích hợp với nhiệt độ và áp suất cao: Ổn định ở 200 °C, pH 2–12, kháng muối cao (NaCl, CaCl₂ lên tới 10%).

3.5 Các ứng dụng công nghiệp khác

  • Sơn, mực in: Làm dày sơn, cải thiện độ phủ, chống rò tin mực trong in lụa.

  • Xử lý nước thải: Tăng độ keo tụ phân tán, hỗ trợ lắng.

  • Chế biến gỗ – giấy: Ổn định mực in, cải thiện kết dính sợi giấy.


4. Hướng dẫn sử dụng Xanthan Gum

4.1 Pha dung dịch chuẩn

Ứng dụng Nồng độ đề xuất Ghi chú
Thực phẩm (sốt, kem) 0.1–0.5% (w/v) Pha trực tiếp trong nước, khuấy mạnh hoặc dùng máy khuấy tốc độ cao
Đồ uống không cồn 0.05–0.2% (w/v) Trừ trước bằng premix với đường hoặc glycerol để tránh vón cục
Dầu khí (bùn khoan) 0.5–2.0% (w/v) Pha dung dịch đặc, điều chỉnh pH và muối
Mỹ phẩm (gel, kem) 0.2–1.0% (w/v) Hòa tan trong pha nước trước, sau đó nhũ hóa với pha dầu
Dược phẩm (sustained release) 0.5–3.0% (w/v) Tùy cơ chế giải phóng, phối hợp với các polymer khác

4.2 Các bước pha chế cơ bản

  1. Premix: Trộn Xanthan Gum với chất rắn tan chậm (đường, glycerol, or sorbitol) theo tỉ lệ 1:5, tạo bột premix.

  2. Hòa tan: Rải từ từ premix vào dung dịch đang khuấy (≥ 500 rpm), tránh tạo vón cục.

  3. Chỉnh pH: Nếu cần, điều chỉnh pH bằng acid hoặc base, xanthan vẫn ổn định.

  4. Ổn định nhiệt độ: Pha ở 20–40 °C để đạt độ nhớt tối ưu nhanh nhất.

  5. Ủ/nở: Để dung dịch ít nhất 30 phút trước khi sử dụng, để các chuỗi polymer bộc lộ tối đa độ nhớt.


5. An toàn lao động & bảo quản

5.1 Nguy cơ với sức khỏe

  • Hít phải bụi: Có thể gây kích ứng hô hấp nhẹ (ho, hắt hơi).

  • Tiếp xúc da/ mắt: Rất hiếm kích ứng, nhưng nên rửa sạch với nước nếu lỡ dính.

  • Nuốt phải: Không gây độc, nhưng có thể gây đầy bụng, khó tiêu ở liều cao (> 5%).

5.2 Biện pháp phòng ngừa

  • Trang bị bảo hộ: Khẩu trang P2/P3, kính bảo hộ, găng tay nitrile khi xử lý bột.

  • Thông gió: Làm việc nơi thoáng khí hoặc tủ hút bụi nhẹ.

5.3 Xử lý sự cố

  • Tràn đổ: Quét gom bằng chổi mềm, thu vào thùng kín.

  • Vệ sinh: Lau nền bằng khăn ẩm, tránh để lại bụi.

  • Rửa người/ mắt: Nếu tiếp xúc, rửa với nhiều nước sạch.

5.4 Bảo quản

  • Nơi khô ráo, thoáng mát (10–30 °C), tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao (> 65% RH).

  • Bao bì: Túi PE/HDPE kín, có túi hút ẩm bên trong.

  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.


6. Lý do chọn Xanthan Gum chất lượng cao

  1. Độ tinh khiết (≥ 95%): Đảm bảo không tạp nhiễm protein, dư lượng polyphenol, dẫn đến độ nhớt và ổn định theo yêu cầu.

  2. Độ nhớt chuẩn (1,000–3,000 mPa·s): Phù hợp cho mọi ứng dụng từ thực phẩm đến dầu khí.

  3. Ổn định pH và nhiệt: Áp dụng linh hoạt trong nhiều môi trường xử lý và nhiệt độ.

  4. Khả năng kháng muối: Vẫn giữ độ nhớt trong dung dịch chứa NaCl, CaCl₂.

  5. Giấy chứng nhận COA & MSDS: Đầy đủ thông tin truy xuất nguồn gốc, an toàn lao động.

  6. Bao bì chuyên nghiệp: Đóng gói 20–25 kg/bao, dễ lưu kho, bảo quản lâu dài.

Tìm Kiếm Sản Phẩm Xanthan Gum Ở Đâu?

 

Bạn đang tìm kiếm Xanthan Gum chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với Hóa Chất Nhật Minh – đối tác đáng tin cậy của bạn trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp.

Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, phù hợp với đa dạng các ứng dụng trong công nghiệp, nghiên cứu và sản xuất. Với đội ngũ chuyên gia tư vấn tận tình, Hóa Chất Nhật Minh luôn sẵn sàng hỗ trợ để bạn chọn được sản phẩm tốt nhất.

Nguồn hàng liên tục được nhập về kho với chính sách miễn phí vận chuyển 100km cho sản phẩm! Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline để có thể tìm hiểu thêm về sản phẩm cũng như tham khảo về Xanthan Gum của chúng tôi nên bạn có nhu cầu tìm mua Xanthan Gum cho doanh nghiệp của mình

Thông tin liên hệ đặt hàng:

📞 Hotline/Zalo: 0988 416 983
📍 Địa chỉ: 303 P. Quan Nhân, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
🌐 Website: www.hoachatnhatminh.com


Kết luận

Xanthan Gum là “đầu tàu” trong nhóm chất làm đặc và ổn định nhũ tương nhờ tính đa năng: từ thực phẩm (sốt, kem, đồ uống), mỹ phẩm (gel, kem bôi), dược phẩm (hydrogel, viên nén), đến công nghiệp dầu khí (bùn khoan), xử lý nước thải, và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.

Khi lựa chọn Bột Xanthan chất lượng cao, bạn sẽ tận dụng được toàn bộ ưu điểm: độ nhớt ổn định, kháng pH/vị, kết cấu mềm mịn, dễ pha chế và an toàn cho người dùng. Một sản phẩm Xanthan Gum đảm bảo tiêu chuẩn GMP, có COA/MSDS đầy đủ, không chỉ nâng cao hiệu suất sản xuất mà còn bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường.

Đặt mua Tìm kiếm sản phẩm Xanthan Gum