0988.416.983

Giới thiệu chung về Zinc Nitrate


Zinc Nitrate (Kẽm Nitrat) là một muối vô cơ với công thức hóa học Zn(NO₃)₂, tồn tại phổ biến dưới dạng muối hai phân tử nước Zn(NO₃)₂·2H₂O. Chất này thường xuất hiện dưới dạng tinh thể vô sắc hoặc có ánh ngả vàng nhạt, tan tốt trong nước và các dung môi phân cực. Với tính oxy hóa mạnh, Zinc Nitrate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp điện tử, xử lý bề mặt kim loại, tổng hợp hợp chất hữu cơ, sản xuất thuốc thử phân tích, và cả trong nông nghiệp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu phân tích về cấu trúc, tính chất vật lý – hóa học, quy trình tổng hợp, ứng dụng chính, cũng như hướng dẫn sử dụng và biện pháp an toàn khi làm việc với Zinc Nitrate.

Xô 25 kg Zinc Nitrate (Zn(NO₃)₂) độ tinh khiết ≥ 98%, UN No.1514, Class 5.1, nhập khẩu Trung Quốc, phân phối bởi Nhật Minh Chemicals.
Zinc Nitrate (Zn(NO₃)₂) ≥ 98% – đóng xô 25 kg, Class 5.1, nhập khẩu Trung Quốc, phân phối chính hãng bởi Nhật Minh Chemicals.

1. Cấu trúc và tính chất hóa học

1.1 Công thức phân tử và khối lượng mol

  • Công thức hóa học: Zn(NO₃)₂

  • Khối lượng mol: 189.38 g/mol (dạng khan); 245.41 g/mol (dạng Zn(NO₃)₂·2H₂O)

1.2 Cấu trúc tinh thể

Zinc Nitrate thường kết tinh ở dạng lục phương hoặc dạng đơn nghiêng tùy vào điều kiện kết tinh và lượng nước kết tinh. Dạng phổ biến nhất trên thị trường là tinh thể hai phân tử nước, có kết cấu mạng tinh thể ổn định nhờ liên kết hydro giữa các phân tử nước kết tinh.

1.3 Tính chất vật lý

  • Ngoại quan: Tinh thể vô sắc hoặc vàng nhạt, dạng bột mịn.

  • Tỉ trọng: 2.29 g/cm³ (dạng khan).

  • Điểm nóng chảy:

    • Dạng khan: phân hủy ở khoảng 410 °C.

    • Dạng hydrat: mất nước và chuyển sang dạng khan khi nung lên 100–120 °C.

  • Độ tan trong nước: Rất cao, khoảng 432 g/L ở 20 °C.

  • Độ tan trong các dung môi khác: Tan ít trong ethanol, không tan trong acetone.

1.4 Tính chất hóa học

  • Tác dụng với bazơ: Zn(NO₃)₂ + 2NaOH → Zn(OH)₂↓ + 2NaNO₃

  • Phản ứng nhiệt phân: Zn(NO₃)₂ → ZnO + 2NO₂↑ + ½O₂↑ (khi nung nóng)

  • Tính oxy hóa: Dung dịch Zinc Nitrate có khả năng cung cấp gốc NO₃⁻, oxy hóa một số hợp chất hữu cơ khi đun nóng.


2. Quy trình sản xuất Zinc Nitrate

2.1 Nguyên liệu chính

  • Kẽm kim loại hoặc oxit kẽm (Zn hoặc ZnO).

  • Axit nitric (HNO₃) có nồng độ khoảng 60–70 %.

  • Nước cất hoặc nước khử ion.

2.2 Phương pháp tổng hợp

  1. Phản ứng trực tiếp giữa kẽm kim loại và axit nitric:

    Zn+2 HNO3→Zn(NO3)2+H2↑\text{Zn} + 2\,\text{HNO}_3 \rightarrow \text{Zn(NO}_3)_2 + \text{H}_2 ↑

    • Tiến hành khuấy trộn kẽm kim loại trong dung dịch HNO₃ loãng.

    • Khi phản ứng kết thúc (không còn bọt khí H₂), chiết lấy dung dịch, lọc tạp chất chưa tan, cô đặc.

  2. Phản ứng giữa oxit kẽm và axit nitric:

    ZnO+2 HNO3→Zn(NO3)2+H2O\text{ZnO} + 2\,\text{HNO}_3 \rightarrow \text{Zn(NO}_3)_2 + \text{H}_2\text{O}

    • Oxit kẽm tan hoàn toàn trong HNO₃ loãng; dung dịch sau phản ứng trong suốt.

    • Lọc, sau đó cô kết hơi nước để thu tinh thể Zn(NO₃)₂·2H₂O.

2.3 Sơ đồ quy trình công nghiệp

  1. Hòa tan ZnO/HNO₃ → 2. Lọc tạp chất → 3. Cô đặc dung dịch → 4. Kết tinh ở 20–25 °C → 5. Tách kết tủa, sấy khô → 6. Đóng gói.

2.4 Kiểm soát chất lượng

  • Độ tinh khiết: ≥ 98 % Zn(NO₃)₂.

  • Hàm lượng tạp chất kim loại nặng (Pb, Cd): ≤ 0.001 %.

  • Độ ẩm: ≤ 1 % (dạng khan).


3. Ứng dụng của Zinc Nitrate

3.1 Ứng dụng trong công nghiệp mạ điện và xử lý bề mặt

  • Dung dịch mạ kẽm: Zinc Nitrate là nguồn cung cấp ion Zn²⁺ cho quá trình mạ điện, tạo lớp phủ kẽm mỏng đều, có khả năng chống ăn mòn cao.

  • Phủ oxit trên bề mặt kim loại: Sau khi mạ, nung nóng ở nhiệt độ thấp giúp hình thành lớp oxit kẽm (ZnO) bảo vệ bề mặt.

3.2 Sản xuất chất xúc tác và vật liệu chức năng

  • Chất xúc tác: ZnO thu được từ nhiệt phân Zinc Nitrate có diện tích bề mặt lớn, dùng làm chất xúc tác trong khử NOₓ, phân hủy hữu cơ trong môi trường.

  • Vật liệu quang điện: ZnO nano tổng hợp từ Zinc Nitrate ứng dụng trong pin mặt trời, cảm biến khí, màn hình LED.

3.3 Sử dụng trong phòng thí nghiệm và hóa phân tích

  • Thuốc thử phân tích chất khoáng: Dung dịch chuẩn Zn(NO₃)₂ dùng để hiệu chuẩn đồ thị và phân tích UV-Vis.

  • Tổng hợp hợp chất hữu cơ: Trị số Zn²⁺ điều khiển độ bền liên kết trong phản ứng tổng hợp các ligands, kim loại – hữu cơ.

3.4 Ứng dụng trong nông nghiệp

  • Chế phẩm vi lượng kẽm: Bổ sung Zn cho cây trồng, cải thiện quá trình tổng hợp acid amin và phân giải tinh bột.

  • Dung dịch phun lá: Pha loãng 0,1 – 0,2 % Zn(NO₃)₂ để phun, khắc phục tình trạng thiếu kẽm (vàng lá, còi cọc).

3.5 Ứng dụng trong công nghiệp chế biến gỗ và dệt nhuộm

  • Chất cố định nhuộm: Ion Zn²⁺ phối hợp với nhóm chức nhuộm giúp màu bền vững, hạn chế phai màu.

  • Chống mốc: Duy trì môi trường kiềm nhẹ, ngăn chặn sự phát triển của nấm, vi khuẩn gây hỏng gỗ.


4. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng

Ứng dụng Nồng độ đề xuất Cách pha chế
Mạ điện kẽm 50–100 g/L Zn(NO₃)₂ Pha trực tiếp Zn(NO₃)₂ dạng khan vào nước, khuấy đến khi hòa tan hoàn toàn.
Phun lá nông nghiệp 0,1–0,2 % (w/v) Pha 1–2 g Zn(NO₃)₂ trong 1 L nước, phun đều lên lá lúc trời mát, tránh nắng gắt.
Tổng hợp ZnO nano 0,5–1 M Zn(NO₃)₂ Pha loãng, điều chỉnh pH về 8–9 bằng NaOH, đun nóng khuấy từ từ để kết tủa Zn(OH)₂.
Thuốc thử phân tích 0,01–0,1 M Zn(NO₃)₂ Dùng dung dịch chuẩn, hiệu chuẩn máy đo, kiểm soát nồng độ mẫu thử nhỏ hơn dung chuẩn.
  1. Đảm bảo nồng độ chính xác: Sử dụng cân phân tích, pipet chính xác.

  2. Khuấy đều: Tránh kết tủa cục và đảm bảo hòa tan triệt để.

  3. Điều chỉnh pH (nếu cần): pH tối ưu cho các ứng dụng phân tích là khoảng 4–6.

  4. Thời gian sử dụng: Dung dịch pha sẵn nên dùng trong vòng 24 giờ và bảo quản lạnh (4 °C) để tránh phân hủy.


5. An toàn lao động và bảo quản

5.1 Tác hại đối với sức khỏe

  • Hít phải bụi: Kích ứng đường hô hấp, ho, khó thở.

  • Tiếp xúc da, mắt: Gây kích ứng, đỏ, rát.

  • Nuốt phải: Đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa.

5.2 Biện pháp phòng ngừa

  • Trang bị bảo hộ cá nhân: Găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, khẩu trang loại lọc bụi/khí acid (loại P2).

  • Thông gió và hút khói: Làm việc trong tủ hút hoặc khu vực thông gió tốt.

  • Rửa sạch: Khi bị dính lên da hoặc mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút.

5.3 Xử lý khi sự cố

  • Tràn đổ: Dùng cát khô, than hoạt tính hoặc chất trung hòa nhẹ (NaHCO₃) để hấp thụ; thu gom vào thùng chứa kín; xử lý theo quy định chất thải nguy hại.

  • Cháy nổ: Zinc Nitrate là chất oxy hóa, có thể thúc đẩy cháy. Dập tắt bằng bột khô BC hoặc CO₂; không dùng nước nếu cháy lớn (đun nóng giải phóng khí NO₂).

5.4 Bảo quản

  • Nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh ẩm, nhiệt độ dưới 25 °C.

  • Đóng gói: Trong thùng nhựa HDPE hoặc túi polyetylene dày, kín khí.

  • Tuân thủ nhãn mác: Ghi rõ thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng (12 tháng từ NSX dạng khan).


6. Lưu ý về môi trường

  • Tính oxy hóa cao: Không để Zinc Nitrate xả trực tiếp ra nguồn nước, tránh gây ô nhiễm nitrat, làm tăng độ đục và thúc đẩy tảo phát triển.

  • Xử lý nước thải: Trung hòa pH bằng Ca(OH)₂, keo tụ tách rắn, lọc trước khi xả ra hệ thống chung.

  • Thu hồi kim loại kẽm: Trong một số quy trình công nghiệp, có thể tái chế ion Zn²⁺ để tiết kiệm nguyên liệu.


7. Lý do lựa chọn Zinc Nitrate chất lượng cao

  1. Độ tinh khiết cao (≥ 98 %): Đảm bảo hiệu quả trong hóa phân tích và sản xuất vật liệu chức năng.

  2. Tạp chất thấp: Hạn chế các ion kim loại nặng gây nhiễm bẩn hoặc cản trở phản ứng.

  3. Đóng gói chuyên nghiệp: Đảm bảo không ẩm mốc, dễ bảo quản lâu dài.

  4. Chứng chỉ kiểm định: COA, MSDS rõ ràng, minh bạch về nguồn gốc và quy trình sản xuất.


Kết luận

Zinc Nitrate (Kẽm Nitrat) là một hợp chất vô cơ đa năng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Nhờ tính chất oxy hóa, độ tan cao và khả năng cung cấp ion Zn²⁺ tinh khiết, nó trở thành nguyên liệu không thể thiếu trong mạ điện, tổng hợp vật liệu chức năng, phân tích hóa học, và cả trong nông nghiệp. Khi lựa chọn Zinc Nitrate, yếu tố quan trọng hàng đầu là độ tinh khiết, hàm lượng tạp chất thấp và quy cách đóng gói phù hợp để đảm bảo hiệu quả tối ưu và an toàn trong sử dụng.

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về Zinc Nitrate, từ cấu trúc hóa học, quy trình sản xuất đến ứng dụng thực tiễn và biện pháp an toàn. Với lượng thông tin chất lượng và chuyên sâu, bạn sẽ dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp cho nhu cầu của mình.

Đặt mua Mua bán sản phẩm Zinc Nitrate