1. Giới thiệu chung
Sodium Metasilicate Pentahydrate, còn gọi là Natri Metasilicat ngậm 5 nước, là một muối phosphate vô cơ có công thức hóa học Na₂SiO₃·5H₂O. Sản phẩm đóng gói 25kg (25.0 kg net, 25.1 kg gross) do Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd (Made in China) sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Nhật Minh Chemical phân phối độc quyền tại Việt Nam với cam kết chất lượng, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng.

2. Sodium Metasilicate Pentahydrate là gì?
- Tên gọi quốc tế: Sodium Metasilicate Pentahydrate
- Tên tiếng Việt: Natri Metasilicat ngậm 5 nước
- Công thức hóa học: Na₂SiO₃·5H₂O
- Khối lượng phân tử: 212.22 g/mol
- Ngoại quan: Tinh thể màu trắng, dễ hút ẩm, không mùi.
Sodium Metasilicate Pentahydrate thuộc nhóm silicat, có khả năng tạo môi trường kiềm, tan hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ. Đây là hóa chất công nghiệp quan trọng, thường được sử dụng làm chất tẩy rửa, chất keo tụ, chất xử lý bề mặt và chất ổn định trong nhiều quy trình sản xuất.
3. Cấu trúc và tính chất hóa lý
Tính chất | Thông số |
---|---|
Trạng thái | Tinh thể rắn |
Màu sắc | Trắng |
Mùi | Không mùi |
Khối lượng phân tử | 212.22 g/mol |
Tỷ trọng | ~2.45 g/cm³ |
Điểm nóng chảy | Tan trong nước trước 100°C |
Khả năng tan | 213 g/L (20°C) |
pH dung dịch 1% | 11.5–12.5 |
Tính chất nổi bật
- Tính kiềm mạnh: pH dung dịch cao giúp làm mềm nước, tẩy rửa hiệu quả.
- Tính hút ẩm: Sản phẩm dạng pentahydrate dễ hút ẩm, cần bảo quản khô.
- Khả năng phân tán: Tan nhanh, không tạo cặn.
4. Tiêu chuẩn chất lượng và thông số kỹ thuật
4.1. Tiêu chuẩn sản xuất
- Tiêu chuẩn GB/T 261-2007 về Sodium Silicate.
- Đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, phù hợp quy định ngành thực phẩm khi yêu cầu xử lý nước sạch.
4.2. Thông số kỹ thuật
Thông số | Giá trị |
---|---|
Độ tinh khiết | ≥ 98% |
Hàm lượng Na₂O | 27.5–29.5% |
Hàm lượng SiO₂ | 67.0–69.0% |
Độ ẩm | ≤ 2.0% |
Kim loại nặng (Pb, As, Hg) | ≤ 10 ppm |
Kích thước hạt | 100% qua sàng 40 mesh |
4.3. Đóng gói và lô sản xuất
- Bao: PP tráng PE, in thông tin rõ ràng.
- Khối lượng: 25.0 kg net / bao (gross 25.1 kg).
- Batch No.: 24010201.
- MFG: Jan 15, 2025.
- EXP: Jan 14, 2027.
5. Ứng dụng đa ngành của Sodium Metasilicate Pentahydrate
5.1. Ngành tẩy rửa và chăm sóc gia đình
- Chất giặt tẩy: Thêm vào bột giặt, nước rửa bát để tăng độ kiềm, giúp phân hủy mỡ, vết bẩn.
- Chất làm mềm nước: Loại bỏ ion Ca²⁺, Mg²⁺, cải thiện hiệu quả tẩy.
Ví dụ: Sử dụng 1–3% Sodium Metasilicate Pentahydrate trong công thức bột giặt giúp tăng hiệu quả làm sạch đến 20%.
5.2. Ngành xử lý nước
- Keo tụ và đông tụ: Hỗ trợ kết tủa tạp chất, đục trong nước.
- Điều chỉnh pH: Ổn định độ kiềm trong hệ thống xử lý nước thải và nước sinh hoạt.
5.3. Ngành dệt nhuộm và gốm sứ
- Tẩy dầu dệt: Loại bỏ dầu nhờn, bùn vải trước quy trình nhuộm.
- Điều chỉnh độ bền màu: Cải thiện độ bám màu và tăng độ đồng nhất.
5.4. Ngành khai khoáng và công nghiệp chế biến kim loại
- Khai thác khoáng sản: Dùng làm chất phân tán, ổn định bùn.
- Tiền xử lý bề mặt kim loại: Loại bỏ gỉ sét, nâng cao hiệu quả mạ và phủ.
6. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng
6.1. Hướng dẫn chung
- Hòa tan: Cho Sodium Metasilicate Pentahydrate vào nước khuấy đều.
- Kiểm tra pH: Đảm bảo dung dịch đạt độ kiềm yêu cầu (pH 11–12).
- Điều chỉnh liều: Tùy ứng dụng, tối ưu liều để tiết kiệm chi phí.
6.2. Liều lượng tham khảo
Ứng dụng | Liều lượng |
---|---|
Bột giặt công nghiệp | 1.0–3.0% |
Xử lý nước thải | 0.5–1.5 g/L |
Tẩy dầu dệt | 5–10 g/L |
Tiền xử lý kim loại | 10–20 g/L |
Lưu ý: Điều chỉnh liều theo độ ô nhiễm và thiết bị sử dụng.
7. An toàn lao động và bảo quản
7.1. An toàn khi tiếp xúc
- Đeo kính bảo hộ, khẩu trang và găng tay chống hóa chất.
- Tránh hít bụi; dùng hệ thống hút khói nếu cần.
- Trong trường hợp dính vào da hoặc mắt, rửa ngay bằng nước sạch và đến cơ sở y tế nếu cần.
7.2. Bảo quản
- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đóng kín bao sau khi sử dụng.
7.3. Hạn sử dụng
- 24 tháng kể từ ngày sản xuất (MFG 15/01/2025 – EXP 14/01/2027).
8. So sánh với các hóa chất tương đương
Tiêu chí | Sodium Metasilicate Pentahydrate | Soda Ai? quyển | Tripolyphosphate | Sodium Carbonate |
---|---|---|---|---|
pH dung dịch | 11.5–12.5 | ~11 | ~10 | ~11.6 |
Khả năng tẩy | Cao | Trung bình | Trung bình | Thấp |
Chi phí | Trung bình | Thấp | Cao | Thấp |
Ứng dụng đa dạng | Rộng | Hạn chế | Chuyên dụng | Rộng |
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Sodium Metasilicate Pentahydrate khác gì so với Sodium Silicate?
A1: Sodium Metasilicate Pentahydrate chứa tỉ lệ SiO₂ cao và ngậm nước, làm tăng hiệu quả tẩy rửa và khả năng phân tán so với dạng silicat khan.
Q2: Sản phẩm có an toàn cho da không?
A2: Sản phẩm có tính kiềm cao, có thể làm khô da. Khi sử dụng, cần đeo găng tay bảo hộ.
Q3: Có thể dùng trong xử lý nước uống không?
A3: Khi đạt tiêu chuẩn an toàn xử lý nước sinh hoạt, sản phẩm phù hợp, cần phối hợp với các hợp chất trung hòa và kiểm tra dư lượng.
Q4: Liều lượng tối ưu nhất cho bột giặt là bao nhiêu?
A4: Thông thường 1–3% theo khối lượng sản phẩm, tùy mức độ bẩn và độ cứng nước.
10. Kết luận
Sodium Metasilicate Pentahydrate (Natri Metasilicat ngậm 5 nước) của Nhật Minh Chemical là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng tẩy rửa, xử lý nước, dệt nhuộm và công nghiệp chế biến bề mặt. Với tiêu chuẩn chất lượng cao, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và dịch vụ giao hàng nhanh, quý khách sẽ nhận được giải pháp tối ưu về chi phí và hiệu quả.
Tìm Kiếm Sản Phẩm Sodium Metasilicate Pentahydrate Ở Đâu?