1. Giới thiệu chung
Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous (Natri Pyrophosphate khan) là một hợp chất vô cơ được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là thực phẩm, gốm sứ, dệt nhuộm và sản xuất chất tẩy rửa. Sản phẩm do Công ty Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd (Trung Quốc) sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng GB 25557-2010, đóng gói dạng bao 25kg (net 25.0kg, gross 25.2kg).
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cấu trúc, tính chất, ứng dụng, hướng dẫn sử dụng, lưu kho và các tiêu chuẩn chất lượng của Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous.

2. Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous là gì?
2.1. Định nghĩa và công thức hóa học
- Tên quốc tế: Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous
- Tên tiếng Việt: Natri Pyrophosphate khan
- Công thức hóa học: Na₄P₂O₇
- Khối lượng phân tử: 265.90 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng, không mùi
2.2. Cấu trúc phân tử
Mỗi phân tử Tetrasodium Pyrophosphate gồm hai nhóm phosphate liên kết qua nguyên tử oxy, tạo thành ion P₂O₇⁴⁻. Bốn nguyên tử sodium (Na⁺) bù điện tích âm, giúp tăng khả năng tan trong nước và tính kiềm nhẹ.
3. Tiêu chuẩn chất lượng và thông số kỹ thuật
3.1. Tiêu chuẩn GB 25557-2010
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB 25557-2010 về Natri Pyrophosphate Anhydrous, bao gồm:
- Độ tinh khiết ≥ 94%
- Hàm lượng tạp chất kim loại nặng (Pb, As, Hg) dưới ngưỡng cho phép
- Hàm lượng phèn nhôm (Al) và sắt (Fe) rất thấp
3.2. Thông số kỹ thuật chính
Thông số | Giá trị |
---|---|
Độ tinh khiết | ≥ 94% |
Độ ẩm | ≤ 0.5% |
Tính tan trong nước | Tan hoàn toàn ở nhiệt độ thường |
Màu sắc | Trắng tinh khiết |
Kích thước hạt | 100% vật liệu đi qua sàng 60 mesh |
3.3. Thông tin đóng gói
- Bao đóng gói: 25.0 kg net per bao, trọng lượng gross 25.2 kg
- Batch No.: 25050401
- Ngày sản xuất (MFG Date): 04/05/2025
- Hạn dùng (EXP Date): 03/05/2027
- Nơi sản xuất: Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd, China
4. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
4.1. Ngành thực phẩm
- Chất điều chỉnh độ pH: Giúp ổn định độ acid-kiềm cho các sản phẩm như thịt chế biến, hải sản, pho mát.
- Chất nhũ hóa và ổn định: Trong kem, nước giải khát, bánh kẹo, giúp cải thiện kết cấu, độ bền nhũ và khả năng giữ ẩm.
- Chất chống đông: Hạn chế hình thành tinh thể đá trong kem và các sản phẩm đông lạnh.
4.2. Ngành gốm sứ và thủy tinh
- Điều chỉnh tính chất đất sét: Cải thiện độ phẳng và độ bóng men.
- Chất trợ nghiền: Tăng hiệu quả nghiền bột, giảm tiêu hao năng lượng.
4.3. Ngành tẩy rửa và chăm sóc gia đình
- Chất mềm nước: Kết hợp với các chất tẩy rửa để tăng hiệu quả loại bỏ vết bẩn, làm mềm độ cứng của nước.
- Chất ổn định: Trong bột giặt và nước rửa bát, giúp duy trì hoạt tính bề mặt.
4.4. Ngành dệt nhuộm và xi mạ kim loại
- Chất làm sạch: Loại bỏ dầu mỡ, gỉ sắt trên bề mặt kim loại trước khi nhuộm hoặc mạ.
- Chất điều chỉnh pH: Kiểm soát độ acid-kiềm trong dung dịch nhuộm.
4.5. Ngành dầu khí và khoáng sản
- Chất phân tán: Trong khai thác khoáng sản, giúp phân tán bùn khoan và kiểm soát độ nhớt.
- Chất làm nguội và bôi trơn: Trong quá trình khoan, tăng khả năng bôi trơn, giảm ma sát.
5. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng
5.1. Hướng dẫn sử dụng chung
- Hòa tan sản phẩm trong nước theo tỷ lệ quy định.
- Khuấy kỹ để đạt độ tan hoàn toàn.
- Điều chỉnh liều lượng phù hợp với từng ứng dụng và tiêu chuẩn sản xuất.
5.2. Liều lượng tham khảo
Ứng dụng | Liều lượng tham khảo |
Thực phẩm (điều chỉnh pH) | 0.1–0.5% (theo khối lượng sản phẩm) |
Kem (chống đông) | 0.2–0.4% |
Bột giặt | 1–3% |
Dệt nhuộm | 0.5–2% |
Lưu ý: Tuân thủ quy định pháp lý và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khi sử dụng trong ngành thực phẩm.
6. An toàn và bảo quản
6.1. An toàn khi tiếp xúc
- Đeo bảo hộ cá nhân: găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi hít bụi.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Trong trường hợp dính vào da, rửa sạch bằng nước.
- Khi hít phải bụi, đưa nạn nhân ra nơi thoáng mát, nếu khó thở cần cấp cứu.
6.2. Bảo quản
- Lưu giữ trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn độ ẩm cao.
- Để xa nguồn nhiệt và lửa.
6.3. Hạn sử dụng
- 24 tháng kể từ ngày sản xuất
7. Tại sao doanh nghiệp nên lựa chọn Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous?
- Hiệu quả đa năng: Phù hợp nhiều ngành công nghiệp, tính ổn định cao.
- Chi phí tối ưu: Giảm liều lượng sử dụng so với các chất tương đương, tiết kiệm chi phí.
- An toàn vệ sinh: Đạt tiêu chuẩn khắt khe về độ tinh khiết và tạp chất.
- Nguồn cung ổn định: Nhà máy lớn tại Trung Quốc, cam kết xuất hàng liên tục.
8. Kết luận
Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous (Natri Pyrophosphate khan) là giải pháp tối ưu cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thực phẩm. Sản phẩm của Jiangsu Kolod với tiêu chuẩn GB 25557-2010 và phân phối bởi Nhật Minh Chemical đảm bảo chất lượng, độ tinh khiết và dịch vụ hỗ trợ tốt nhất.
Bạn đang tìm kiếm Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với Hóa Chất Nhật Minh – đối tác đáng tin cậy của bạn trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp.
Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, phù hợp với đa dạng các ứng dụng trong công nghiệp, nghiên cứu và sản xuất. Với đội ngũ chuyên gia tư vấn tận tình, Hóa Chất Nhật Minh luôn sẵn sàng hỗ trợ để bạn chọn được sản phẩm tốt nhất.
Nguồn hàng liên tục được nhập về kho với chính sách miễn phí vận chuyển 100km cho sản phẩm! Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline để có thể tìm hiểu thêm về sản phẩm cũng như tham khảo về Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous của chúng tôi nên bạn có nhu cầu tìm mua Tetrasodium Pyrophosphate Anhydrous cho doanh nghiệp của mình
Thông tin liên hệ đặt hàng:
📞 Hotline/Zalo: 0988 416 983
📍 Địa chỉ: 303 P. Quan Nhân, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
🌐 Website: www.hoachatnhatminh.com
Khám phá thêm sản phẩm hóa chất chất lượng cao
Để tìm hiểu thêm về danh mục sản phẩm hóa chất phong phú, đáp ứng mọi nhu cầu từ công nghiệp đến nghiên cứu, hãy truy cập ngay hoachatre.vn. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án và nhu cầu sử dụng hóa chất!